PHÂN TÍCH PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG


Người lao động nghỉ việc: Báo trước bao nhiêu ngày và khi nào được nghỉ ngay?


Người lao động nghỉ việc phải báo trước bao nhiêu ngày? Khi nào được
đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước?
Phân tích quy định pháp luật và những rủi ro cần lưu ý trước khi nghỉ việc.


Chủ đề: Pháp luật lao động

Căn cứ: Bộ luật Lao động

Cập nhật: 11/09/2026

Người lao động có quyền nghỉ việc, nhưng việc chấm dứt
hợp đồng lao động phải được thực hiện theo đúng quy định pháp luật.
Trong trường hợp thông thường, người lao động phải bảo đảm thời hạn
báo trước tương ứng với loại hợp đồng lao động. Tuy nhiên, pháp luật
cũng quy định những trường hợp người lao động được nghỉ việc
không cần báo trước.


Điểm cần biết trước khi nghỉ việc

Không phải cứ nghỉ việc không báo trước là trái pháp luật.
Ngược lại, cũng không phải cứ gửi đơn xin nghỉ là người lao động
đương nhiên được nghỉ ngay. Cần xác định đúng loại hợp đồng,
thời hạn báo trước và căn cứ chấm dứt hợp đồng
.


1. Căn cứ pháp lý về việc người lao động nghỉ việc

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động
được quy định chủ yếu tại Điều 35 Bộ luật Lao động.
Đây là quy định quan trọng cần được kiểm tra đầu tiên khi người lao động
muốn nghỉ việc.

Hiện nay, Bộ luật Lao động được đăng tải dưới
Văn bản hợp nhất số 18/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026
của Văn phòng Quốc hội.

Ngoài Bộ luật Lao động, tùy từng vấn đề cụ thể còn cần đối chiếu
các văn bản hướng dẫn thi hành, trong đó có
Nghị định 145/2020/NĐ-CP.


Các văn bản cần lưu ý

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14;
  • Văn bản hợp nhất số 18/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026;
  • Nghị định 145/2020/NĐ-CP;
  • Các văn bản pháp luật khác có liên quan tùy theo nội dung tranh chấp.


2. Người lao động có quyền nghỉ việc như thế nào?

Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo
quy định của Bộ luật Lao động. Đây là quyền pháp lý quan trọng trong
quan hệ lao động và không phải mọi trường hợp người lao động nghỉ việc
đều phải được người sử dụng lao động “đồng ý”.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa quyền chấm dứt hợp đồng
và cách thức thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng.
Người lao động có thể có quyền nghỉ việc nhưng vẫn phải bảo đảm
thời hạn báo trước, trừ trường hợp pháp luật cho phép nghỉ ngay.


4 vấn đề nên kiểm tra trước khi nghỉ việc

  1. Loại hợp đồng lao động đang được ký kết;
  2. Thời hạn báo trước áp dụng đối với loại hợp đồng đó;
  3. Có thuộc trường hợp được nghỉ không cần báo trước hay không;
  4. Các nghĩa vụ còn tồn tại như bàn giao công việc,
    tài sản và chi phí đào tạo nếu có.


3. Nghỉ việc phải báo trước bao nhiêu ngày?

Theo Điều 35 Bộ luật Lao động, thời hạn báo trước được xác định
theo loại hợp đồng lao động.


Loại hợp đồng lao động

Thời hạn báo trước

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn

Ít nhất 45 ngày

Hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng

Ít nhất 30 ngày

Hợp đồng lao động xác định thời hạn dưới 12 tháng

Ít nhất 03 ngày làm việc

Công việc, ngành nghề đặc thù

Theo quy định riêng


Lưu ý:

Thời hạn nêu trên là nguyên tắc chung đối với trường hợp
người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng. Nếu thuộc trường hợp
pháp luật cho phép chấm dứt hợp đồng không cần báo trước thì
không áp dụng các thời hạn này.


Có phải cứ đủ thời gian báo trước là được nghỉ?

Về nguyên tắc, người lao động cần thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng
đúng quy định và thông báo cho người sử dụng lao động theo phương thức
phù hợp. Để hạn chế tranh chấp, nên có bằng chứng về việc thông báo,
chẳng hạn văn bản, email hoặc hình thức có thể chứng minh được thời điểm
người sử dụng lao động nhận thông báo.


4. Khi nào được nghỉ việc không cần báo trước?

Đây là nội dung đặc biệt quan trọng của Điều 35 Bộ luật Lao động.
Trong một số trường hợp, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt
hợp đồng lao động không cần báo trước.


Các trường hợp được nghỉ không cần báo trước

  1. Không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc
    không được bảo đảm điều kiện làm việc theo thỏa thuận, trừ trường hợp
    pháp luật có quy định khác.
  2. Không được trả đủ lương hoặc trả lương không đúng thời hạn,
    trừ trường hợp pháp luật có quy định ngoại lệ.
  3. Bị người sử dụng lao động ngược đãi, đánh đập hoặc có lời nói,
    hành vi nhục mạ, hành vi làm ảnh hưởng đến sức khỏe, nhân phẩm,
    danh dự; hoặc bị cưỡng bức lao động.
  4. Bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
  5. Lao động nữ mang thai phải nghỉ việc theo quy định pháp luật.
  6. Đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
  7. Người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết
    hợp đồng lao động và việc cung cấp thông tin đó ảnh hưởng đến việc thực hiện
    hợp đồng.


Nghỉ ngay phải có căn cứ

Việc pháp luật cho phép nghỉ không báo trước không có nghĩa người lao động
nên nghỉ ngay mà không lưu lại bất kỳ tài liệu nào.

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, người lao động có thể phải chứng minh
sự kiện làm phát sinh quyền chấm dứt hợp đồng không báo trước.
Do đó, các tài liệu như hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê,
email, tin nhắn, thông báo của doanh nghiệp hoặc tài liệu liên quan
có thể có ý nghĩa quan trọng.


5. Nghỉ việc không báo trước có phải nghỉ trái pháp luật?

Không phải trong mọi trường hợp.

Nếu người lao động thuộc trường hợp được pháp luật cho phép
đơn phương chấm dứt hợp đồng không cần báo trước thì việc nghỉ ngay
không đương nhiên là trái pháp luật.

Ngược lại, nếu người lao động không thuộc trường hợp được miễn báo trước
nhưng tự ý nghỉ việc hoặc không bảo đảm thời hạn báo trước thì có thể
bị xác định là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật.


Cách kiểm tra trước khi nghỉ việc


01.
Xác định loại hợp đồng.

02.
Xác định thời hạn báo trước.

03.
Kiểm tra trường hợp nghỉ ngay.

04.
Lưu giữ chứng cứ.


6. Trách nhiệm khi người lao động nghỉ việc trái pháp luật

Khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật,
các nghĩa vụ pháp lý có thể phát sinh theo quy định của Bộ luật Lao động.
Đây là lý do người lao động không nên chỉ quan tâm đến “ngày nghỉ”
mà bỏ qua hậu quả pháp lý của việc nghỉ không đúng quy định.


Một số nghĩa vụ cần đặc biệt lưu ý

  • Nghĩa vụ liên quan đến thời hạn báo trước;
  • Nghĩa vụ bồi thường theo trường hợp luật định;
  • Nghĩa vụ hoàn trả chi phí đào tạo nếu có căn cứ;
  • Các nghĩa vụ khác phát sinh từ hợp đồng hoặc quy định pháp luật.


Không nên tự ý bỏ việc chỉ vì muốn nghỉ càng nhanh càng tốt.

Nếu không xác định đúng căn cứ pháp lý, việc nghỉ ngay có thể dẫn đến
tranh chấp về tiền lương, bồi thường, chi phí đào tạo hoặc các nghĩa vụ
khác giữa người lao động và người sử dụng lao động.


7. Người lao động nghỉ việc được nhận những quyền lợi nào?

Việc chấm dứt hợp đồng lao động không đồng nghĩa với việc người lao động
mất toàn bộ các quyền lợi đã phát sinh trong quá trình làm việc.
Các khoản quyền lợi cần được xác định riêng theo từng trường hợp.

Tùy hồ sơ thực tế, có thể cần xem xét:

  • Tiền lương đối với thời gian người lao động đã làm việc;
  • Tiền nghỉ hằng năm chưa sử dụng theo quy định;
  • Các khoản tiền khác đã phát sinh theo hợp đồng hoặc thỏa thuận;
  • Các quyền lợi liên quan đến bảo hiểm xã hội theo quy định;
  • Trợ cấp thôi việc nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật;
  • Các quyền lợi khác tùy thuộc vào căn cứ và thời điểm chấm dứt hợp đồng.


Cần phân biệt:

Quyền được thanh toán các khoản đã phát sinh và nghĩa vụ bồi thường
do đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật là những vấn đề pháp lý
khác nhau và cần được xác định độc lập.

Luật sư Đặng Đình Ngọc tư vấn pháp luật lao động

Luật sư Đặng Đình Ngọc – tư vấn và phân tích
các vấn đề pháp lý trong quan hệ lao động.


8. Doanh nghiệp cần làm gì khi người lao động nghỉ việc?

Về phía doanh nghiệp, việc tiếp nhận và xử lý việc nghỉ việc cũng cần
được thực hiện đúng quy định. Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào việc
người lao động có “xin phép” hay không mà cần xác định đúng bản chất
pháp lý của việc chấm dứt hợp đồng.

  1. Kiểm tra hợp đồng lao động.
  2. Xác định loại hợp đồng và thời hạn báo trước.
  3. Kiểm tra căn cứ chấm dứt hợp đồng.
  4. Xác định ngày làm việc cuối cùng.
  5. Đối chiếu tiền lương và các khoản phải thanh toán.
  6. Kiểm tra nghĩa vụ về tài sản và bàn giao.
  7. Kiểm tra nghĩa vụ liên quan đến chi phí đào tạo nếu có.
  8. Hoàn thiện hồ sơ chấm dứt quan hệ lao động theo quy định.


9. Một số tình huống thực tế


Tình huống 1: Hợp đồng không xác định thời hạn

Người lao động muốn nghỉ việc vì lý do cá nhân và không thuộc
trường hợp được nghỉ không báo trước.

Hướng xử lý:
Người lao động cần bảo đảm thời hạn báo trước theo quy định đối với
hợp đồng không xác định thời hạn.


Tình huống 2: Doanh nghiệp trả lương không đúng hạn

Người lao động cho rằng doanh nghiệp thường xuyên trả lương chậm
và muốn nghỉ việc ngay.

Hướng xử lý:
Cần đối chiếu điều kiện cụ thể của Điều 35 và các quy định về
kỳ hạn trả lương. Người lao động nên lưu giữ tài liệu chứng minh
việc trả lương không đầy đủ hoặc không đúng thời hạn.


Tình huống 3: Nộp đơn xin nghỉ rồi nghỉ ngay

Người lao động gửi đơn xin nghỉ việc nhưng không thuộc trường hợp
được miễn báo trước và ngừng làm việc ngay sau đó.

Rủi ro:
Nếu không bảo đảm thời hạn báo trước, hành vi này có thể dẫn đến
tranh chấp về đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật
và các nghĩa vụ liên quan.


Tình huống 4: Bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc

Nếu người lao động thuộc trường hợp pháp luật quy định về
quấy rối tình dục tại nơi làm việc, cần xem xét căn cứ pháp lý
và chứng cứ trước khi thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng.


10. Góc nhìn pháp lý: Nghỉ việc nên được thực hiện như thế nào?

Về thực tế, người lao động có thể muốn chấm dứt công việc vì nhiều lý do:
thay đổi môi trường làm việc, chuyển sang doanh nghiệp khác,
thay đổi định hướng nghề nghiệp hoặc lý do cá nhân.

Điều quan trọng là lựa chọn đúng phương thức chấm dứt hợp đồng.
Có thể khái quát thành ba hướng:


  1. Chấm dứt theo thỏa thuận

    Hai bên thống nhất về thời điểm và các vấn đề liên quan đến
    việc chấm dứt hợp đồng.


  2. Đơn phương chấm dứt có báo trước

    Áp dụng trong trường hợp người lao động thực hiện quyền
    đơn phương chấm dứt hợp đồng theo cơ chế thông thường.


  3. Đơn phương chấm dứt không báo trước

    Chỉ áp dụng khi người lao động thuộc một trong các trường hợp
    pháp luật cho phép.

Việc lựa chọn đúng phương thức chấm dứt giúp hạn chế đáng kể nguy cơ
phát sinh tranh chấp sau khi người lao động nghỉ việc.


Nội dung pháp luật liên quan


Khi nào nên tham vấn luật sư?

Đối với những trường hợp có tranh chấp về đơn phương chấm dứt hợp đồng,
tiền lương, bồi thường, chi phí đào tạo, kỷ luật lao động hoặc các quyền
lợi sau khi nghỉ việc, việc đánh giá cần dựa trên hồ sơ và chứng cứ cụ thể.

Người lao động hoặc doanh nghiệp có thể tham khảo thêm

Luật sư Đặng Đình Ngọc

để được tư vấn đối với từng trường hợp cụ thể.


Văn bản pháp luật tham khảo


Câu hỏi thường gặp về người lao động nghỉ việc


1. Người lao động nghỉ việc có phải báo trước không?

Thông thường có. Thời hạn báo trước phụ thuộc vào loại hợp đồng
lao động và tính chất công việc, trừ trường hợp pháp luật cho phép
người lao động chấm dứt hợp đồng không cần báo trước.


2. Hợp đồng không xác định thời hạn nghỉ việc phải báo trước bao lâu?

Về nguyên tắc, người lao động phải báo trước ít nhất 45 ngày,
trừ trường hợp thuộc diện được đơn phương chấm dứt hợp đồng
không cần báo trước.


3. Người lao động có được nghỉ việc ngay không?

Có. Trong những trường hợp được Điều 35 Bộ luật Lao động quy định,
người lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần
báo trước.


4. Tự ý nghỉ việc có phải bồi thường không?

Nếu việc tự ý nghỉ việc dẫn đến đơn phương chấm dứt hợp đồng
lao động trái pháp luật, người lao động có thể phát sinh
các nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật Lao động.


5. Không được trả lương đúng hạn có được nghỉ ngay không?

Cần đối chiếu điều kiện cụ thể của Điều 35 Bộ luật Lao động
và quy định về kỳ hạn trả lương. Không nên chỉ căn cứ vào việc
trả lương chậm mà tự động kết luận rằng mọi trường hợp đều được
nghỉ việc ngay.


6. Nghỉ việc trái pháp luật có mất toàn bộ quyền lợi không?

Không nên mặc nhiên hiểu như vậy. Các quyền lợi và nghĩa vụ phải được
xác định riêng theo từng khoản, căn cứ vào hợp đồng lao động,
thời gian làm việc và quy định pháp luật áp dụng.


Kết luận

Người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động, nhưng cần lựa chọn
đúng phương thức chấm dứt và tuân thủ các điều kiện pháp luật tương ứng.
Trong trường hợp thông thường, thời hạn báo trước phụ thuộc vào loại
hợp đồng; trong một số trường hợp đặc biệt, người lao động được nghỉ
không cần báo trước.

Khi phát sinh tranh chấp, cần xem xét đồng thời
căn cứ chấm dứt hợp đồng, thời hạn báo trước, chứng cứ
và nghĩa vụ của các bên
tại thời điểm chấm dứt quan hệ lao động.


Cần tư vấn về nghỉ việc hoặc tranh chấp lao động?

Nếu vụ việc liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng,
tiền lương, bồi thường, chi phí đào tạo hoặc tranh chấp lao động,
nên được đánh giá trên cơ sở hồ sơ và chứng cứ cụ thể.


Tìm hiểu dịch vụ tư vấn pháp luật

Lưu ý pháp lý:
Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin pháp luật và có giá trị tham khảo.
Việc áp dụng quy định pháp luật vào từng vụ việc cụ thể cần căn cứ vào
hợp đồng lao động, hồ sơ, chứng cứ, tình tiết thực tế và quy định pháp luật
có hiệu lực tại thời điểm phát sinh vụ việc.

Quy định về thời gian thử việc theo Bộ luật Lao động

Thời gian thử việc là khoảng thời gian người lao động và người sử dụng lao động đánh giá mức độ phù hợp của công việc, năng lực thực tế và khả năng đáp ứng yêu cầu tuyển dụng. Pháp luật lao động quy định khá cụ thể về thời hạn thử việc tối đa, số lần thử việc, tiền lương trong thời gian thử việc, việc thông báo kết quả và quyền chấm dứt trong thời gian thử việc.

Thông tin cần biết nhanh

Thời gian thử việc không được áp dụng tùy ý theo thỏa thuận giữa doanh nghiệp và người lao động. Tùy từng loại công việc, thời gian thử việc tối đa có thể là 180 ngày, 60 ngày, 30 ngày hoặc 06 ngày làm việc. Tiền lương thử việc ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc. Đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng, các bên không được thỏa thuận thử việc.

Thử việc là một giai đoạn phổ biến trong quá trình tuyển dụng lao động. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp cho rằng đây là khoảng thời gian để doanh nghiệp đánh giá người lao động trước khi quyết định tuyển dụng chính thức, trong khi người lao động cũng có cơ hội kiểm tra môi trường làm việc, nội dung công việc, mức thu nhập và điều kiện làm việc thực tế. Tuy nhiên, quyền thỏa thuận của các bên trong giai đoạn này vẫn phải nằm trong giới hạn mà pháp luật lao động cho phép.

Bộ luật Lao động năm 2019 quy định riêng về thử việc tại các Điều 24, 25, 26 và 27. Các quy định này xác định rõ hình thức thỏa thuận thử việc, thời gian thử việc tối đa đối với từng nhóm công việc, tiền lương thử việc, trách nhiệm thông báo kết quả và quyền của mỗi bên trong thời gian thử việc. Đây là những nội dung người lao động và doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi ký kết thỏa thuận thử việc hoặc hợp đồng lao động có nội dung thử việc.

1. Quy định về thử việc hiện nay

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận về nội dung thử việc trước khi chính thức xác lập quan hệ lao động ổn định. Nội dung thử việc có thể được ghi nhận ngay trong hợp đồng lao động hoặc được hai bên giao kết bằng một hợp đồng thử việc riêng.

Việc thử việc về bản chất không phải là cơ chế để doanh nghiệp kéo dài thời gian tuyển dụng hoặc trì hoãn việc xác lập hợp đồng lao động. Mục đích của thử việc là để hai bên đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu của công việc. Vì vậy, pháp luật đặt ra giới hạn về thời gian, mức lương và cách thức xử lý sau khi kết thúc thời gian thử việc.

Điểm quan trọng

Doanh nghiệp không thể tự quy định một thời gian thử việc dài hơn mức tối đa mà pháp luật cho phép chỉ vì người lao động đã đồng ý. Thỏa thuận giữa hai bên phải tuân thủ giới hạn của Bộ luật Lao động.

2. Thời gian thử việc tối đa là bao lâu?

Điều 25 Bộ luật Lao động năm 2019 phân loại thời gian thử việc dựa trên tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Đây là điểm quan trọng bởi không phải mọi vị trí đều được thử việc trong cùng một khoảng thời gian.

Nhóm công việc Thời gian thử việc tối đa Cách xác định
Công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Không quá 180 ngày Áp dụng đối với vị trí thuộc nhóm người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật có liên quan.
Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên Không quá 60 ngày Thường áp dụng đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.
Công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ Không quá 30 ngày Áp dụng đối với nhóm công việc có yêu cầu trình độ ở mức tương ứng.
Các công việc khác Không quá 06 ngày làm việc Áp dụng đối với công việc không thuộc các nhóm nêu trên.

Như vậy, khi xác định thời gian thử việc hợp pháp, không nên chỉ nhìn vào chức danh được ghi trên thông báo tuyển dụng. Cần xem xét yêu cầu thực tế của vị trí, trình độ chuyên môn, tính chất công việc và căn cứ pháp lý liên quan để xác định công việc thuộc nhóm nào.

3. Thử việc tối đa 180 ngày đối với trường hợp nào?

Thời gian thử việc dài nhất theo Bộ luật Lao động là không quá 180 ngày. Khoảng thời gian này được áp dụng đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp hoặc pháp luật về quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.

Không phải cứ giữ chức vụ quản lý hoặc có tên gọi như trưởng phòng, giám đốc bộ phận, quản lý kinh doanh là đương nhiên được áp dụng thời gian thử việc 180 ngày. Việc xác định có thuộc nhóm người quản lý doanh nghiệp hay không phải căn cứ vào vị trí, chức năng và quy định pháp luật có liên quan.

Ví dụ

Một doanh nghiệp tuyển người vào vị trí thuộc nhóm người quản lý doanh nghiệp và thỏa thuận thử việc trong thời gian 120 ngày. Về nguyên tắc, thời hạn 120 ngày không vượt quá giới hạn 180 ngày. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm các quy định khác về nội dung thỏa thuận, tiền lương và xử lý kết quả thử việc.

4. Thử việc tối đa 60 ngày đối với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên

Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên, thời gian thử việc tối đa là 60 ngày. Đây là nhóm thời gian thử việc thường gặp tại doanh nghiệp đối với nhiều vị trí chuyên môn như pháp chế, kế toán, kỹ thuật, công nghệ thông tin, nhân sự, kinh doanh chuyên môn và các công việc khác có yêu cầu trình độ tương ứng.

Điểm cần lưu ý là thời gian 60 ngày là mức tối đa chứ không phải thời gian bắt buộc. Doanh nghiệp có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn nếu đã có đủ cơ sở đánh giá người lao động. Chẳng hạn, hai bên có thể thỏa thuận thử việc 30 ngày đối với một công việc thuộc nhóm được phép thử việc tối đa 60 ngày.

5. Thử việc tối đa 30 ngày đối với nhóm công việc chuyên môn, kỹ thuật ở mức trung cấp

Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ, thời gian thử việc tối đa là 30 ngày.

Quy định này nhằm tạo ra sự tương xứng giữa tính chất công việc và thời gian đánh giá. Công việc càng có yêu cầu phức tạp về chuyên môn thì doanh nghiệp có thể cần nhiều thời gian hơn để đánh giá; ngược lại, với các công việc có yêu cầu chuyên môn thấp hơn, pháp luật đặt ra giới hạn thử việc ngắn hơn.

6. Các công việc khác chỉ được thử việc tối đa 06 ngày làm việc

Đối với các công việc không thuộc ba nhóm nêu trên, thời gian thử việc tối đa là 06 ngày làm việc. Đây là giới hạn mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi tuyển dụng lao động phổ thông hoặc các vị trí không yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật theo các nhóm được pháp luật xác định.

Không nên nhầm 06 ngày làm việc với 06 ngày theo lịch

Pháp luật sử dụng khái niệm “06 ngày làm việc”. Vì vậy, khi xác định thời điểm kết thúc thử việc cần căn cứ vào lịch làm việc thực tế của người lao động và quy định về ngày nghỉ, thay vì mặc nhiên tính đủ 06 ngày theo lịch.

7. Một công việc chỉ được thử việc một lần

Một trong những nguyên tắc quan trọng của pháp luật lao động là người lao động chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp liên tục gia hạn hoặc tổ chức lại các đợt thử việc để kéo dài thời gian chưa ký hợp đồng lao động chính thức.

Ví dụ, một doanh nghiệp tuyển người lao động vào vị trí nhân viên kế toán và đã hoàn thành thời gian thử việc theo thỏa thuận. Sau đó, doanh nghiệp không thể lấy lý do cần đánh giá thêm để tiếp tục ký một hợp đồng thử việc mới cho chính công việc đó.

Nguyên tắc cần nhớ

Thử việc là giai đoạn đánh giá ban đầu, không phải cơ chế để người sử dụng lao động liên tục đặt người lao động vào trạng thái “chưa chính thức”. Khi thời gian thử việc kết thúc, doanh nghiệp phải xử lý kết quả theo quy định pháp luật.

8. Có được thử việc đối với hợp đồng lao động dưới 01 tháng không?

Không. Bộ luật Lao động năm 2019 quy định không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong thực tế tuyển dụng lao động ngắn hạn. Doanh nghiệp không thể giao kết một hợp đồng lao động dưới 01 tháng rồi tiếp tục yêu cầu người lao động thử việc trước khi làm việc chính thức.

Nếu doanh nghiệp sử dụng người lao động trong trường hợp pháp luật không cho phép thử việc mà vẫn yêu cầu thử việc, hành vi này có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực lao động.

9. Tiền lương trong thời gian thử việc ít nhất bằng 85%

Tiền lương là một trong những nội dung thường phát sinh tranh chấp trong giai đoạn thử việc. Theo Điều 26 Bộ luật Lao động năm 2019, tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.

85%

Mức tối thiểu

Tiền lương thử việc không được thấp hơn 85% mức lương của công việc mà người lao động đang thử việc.

1

Mức lương cần đối chiếu

Cần đối chiếu với mức lương của công việc, không nên chỉ căn cứ vào con số doanh nghiệp tự ghi là “lương thử việc”.

Ví dụ, nếu mức lương của công việc theo thỏa thuận là 12 triệu đồng/tháng thì tiền lương thử việc tối thiểu theo tỷ lệ 85% là 10,2 triệu đồng/tháng. Hai bên có thể thỏa thuận mức cao hơn, nhưng không được thấp hơn mức tối thiểu mà pháp luật quy định.

10. Thử việc có phải đóng bảo hiểm xã hội không?

Việc xác định nghĩa vụ bảo hiểm xã hội không nên chỉ dựa vào tên gọi “hợp đồng thử việc”. Cần xem xét hình thức hợp đồng mà các bên đã ký và nội dung quan hệ lao động thực tế.

Trong trường hợp các bên ký hợp đồng lao động có nội dung thử việc, cần xem xét quan hệ lao động theo chính hợp đồng lao động đó và các quy định hiện hành về đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội. Nếu các bên chỉ ký hợp đồng thử việc riêng, việc xác định nghĩa vụ bảo hiểm cần được đối chiếu với quy định pháp luật bảo hiểm xã hội đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh quan hệ.

Lưu ý khi kiểm tra hồ sơ

Không nên chỉ nhìn vào tiêu đề hợp đồng để kết luận người lao động có thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm hay không. Cần xem toàn bộ nội dung hợp đồng và căn cứ pháp luật bảo hiểm xã hội tương ứng.

11. Thử việc có thể được ghi trong hợp đồng lao động không?

Có. Bộ luật Lao động năm 2019 cho phép nội dung thử việc được thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc hai bên giao kết hợp đồng thử việc riêng.

Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào cách thức tuyển dụng và thỏa thuận giữa doanh nghiệp với người lao động. Trong cả hai trường hợp, các bên vẫn phải tuân thủ giới hạn về thời gian thử việc, tiền lương và các quyền, nghĩa vụ liên quan.

Đối với doanh nghiệp, việc quy định rõ thời gian thử việc, vị trí công việc, mức lương thử việc, tiêu chí đánh giá và cách xử lý khi kết thúc thử việc sẽ giúp hạn chế tranh chấp. Đối với người lao động, việc đọc kỹ các nội dung này trước khi ký sẽ giúp xác định chính xác quyền lợi của mình.

12. Khi kết thúc thử việc, doanh nghiệp phải làm gì?

Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Nếu thử việc đạt yêu cầu, trường hợp hai bên đã giao kết hợp đồng lao động thì tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết; nếu hai bên giao kết hợp đồng thử việc riêng thì phải giao kết hợp đồng lao động theo quy định.

Nếu người lao động không đạt yêu cầu thử việc, người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có nội dung thử việc theo quy định.

Điểm cần đặc biệt lưu ý

Doanh nghiệp không nên để người lao động tiếp tục làm việc trong thời gian dài sau khi đã hết thời gian thử việc nhưng không có thông báo hoặc không xử lý tình trạng hợp đồng. Hồ sơ nhân sự cần thể hiện rõ kết quả thử việc và bước xử lý tiếp theo.

13. Người lao động có quyền nghỉ việc trong thời gian thử việc không?

Có. Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có nội dung thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Quy định này tạo ra sự linh hoạt cho cả hai bên. Người lao động có thể nhận thấy công việc thực tế không phù hợp với kỳ vọng và quyết định không tiếp tục. Ngược lại, doanh nghiệp có thể xác định người lao động không đáp ứng yêu cầu công việc và chấm dứt quan hệ thử việc theo quy định.

Tuy nhiên, quyền chấm dứt trong thời gian thử việc không đồng nghĩa với việc một bên được quyền vi phạm các nghĩa vụ khác đã phát sinh. Những vấn đề như thanh toán tiền lương cho thời gian đã làm việc, hoàn trả tài sản của doanh nghiệp hoặc bảo mật thông tin vẫn cần được thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

14. Doanh nghiệp thử việc quá thời gian quy định có bị phạt không?

Có. Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định các mức xử phạt vi phạm hành chính đối với một số hành vi vi phạm quy định về thử việc.

Đối với một số hành vi như yêu cầu thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng hoặc không thông báo kết quả thử việc theo quy định, người sử dụng lao động có thể bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng.

Đối với các hành vi như yêu cầu người lao động thử việc nhiều lần đối với một công việc, thử việc quá thời gian quy định, trả lương thử việc thấp hơn 85% mức lương của công việc hoặc không giao kết hợp đồng lao động trong trường hợp pháp luật yêu cầu, mức phạt được quy định ở khung cao hơn, từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với các trường hợp thuộc điều khoản xử phạt tương ứng.

Không chỉ có tiền phạt

Tùy hành vi vi phạm, người sử dụng lao động còn có thể phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định, trong đó có trường hợp phải trả đủ tiền lương cho người lao động hoặc thực hiện việc giao kết hợp đồng lao động theo quy định.

15. Ví dụ thực tế về thời gian thử việc

Trường hợp 1: Nhân viên có yêu cầu trình độ cao đẳng

Doanh nghiệp tuyển một nhân viên thuộc vị trí yêu cầu trình độ cao đẳng và thỏa thuận thử việc 60 ngày. Về thời gian, thỏa thuận này nằm trong giới hạn tối đa mà pháp luật cho phép đối với nhóm công việc tương ứng. Nếu doanh nghiệp tiếp tục yêu cầu người lao động thử việc thêm 30 ngày sau khi đã hết 60 ngày thì có thể phát sinh hành vi thử việc quá thời gian quy định.

Trường hợp 2: Thử việc hai lần cho cùng một công việc

Một người lao động đã hoàn thành thời gian thử việc đối với vị trí nhân viên kinh doanh nhưng doanh nghiệp cho rằng kết quả chưa đủ để đánh giá nên ký thêm một hợp đồng thử việc mới cho chính vị trí đó. Cách làm này không phù hợp với nguyên tắc mỗi công việc chỉ được thử việc một lần.

Trường hợp 3: Thử việc với hợp đồng dưới 01 tháng

Doanh nghiệp tuyển lao động làm việc trong thời hạn hợp đồng dưới 01 tháng và yêu cầu người lao động thử việc 05 ngày trước khi ký hợp đồng. Việc thỏa thuận thử việc trong trường hợp này không phù hợp với quy định của Bộ luật Lao động.

Trường hợp 4: Trả 70% lương trong thời gian thử việc

Một công việc có mức lương thỏa thuận là 10 triệu đồng/tháng nhưng doanh nghiệp chỉ trả 7 triệu đồng/tháng trong thời gian thử việc. Mức 7 triệu đồng tương đương 70% mức lương công việc và thấp hơn mức tối thiểu 85% theo quy định, do đó có nguy cơ bị xử lý vi phạm hành chính và phải thực hiện nghĩa vụ khắc phục tương ứng.

16. Người lao động cần kiểm tra gì trước khi ký thỏa thuận thử việc?

  • Xác định chính xác chức danh và nội dung công việc được tuyển dụng.
  • Kiểm tra công việc thuộc nhóm thời gian thử việc nào.
  • Kiểm tra thời gian thử việc có vượt giới hạn pháp luật hay không.
  • Kiểm tra mức lương thử việc có đạt tối thiểu 85% mức lương của công việc hay không.
  • Kiểm tra thời gian và phương thức thanh toán tiền lương.
  • Kiểm tra các khoản phụ cấp, thưởng và quyền lợi khác nếu có thỏa thuận.
  • Kiểm tra tiêu chí đánh giá kết quả thử việc.
  • Kiểm tra thời điểm thông báo kết quả thử việc.
  • Lưu lại hợp đồng, thỏa thuận thử việc, bảng lương và các tài liệu liên quan.

Việc lưu giữ tài liệu rất quan trọng trong trường hợp sau này phát sinh tranh chấp. Người lao động nên giữ bản hợp đồng hoặc thỏa thuận thử việc, email tuyển dụng, thông báo mức lương, bảng chấm công và chứng từ thanh toán tiền lương. Đây là những tài liệu có thể giúp chứng minh nội dung thỏa thuận giữa hai bên.

17. Doanh nghiệp cần kiểm tra gì khi xây dựng quy trình thử việc?

  • Xác định đúng nhóm công việc và thời gian thử việc tối đa.
  • Không áp dụng thử việc đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.
  • Không thử việc nhiều lần đối với cùng một công việc.
  • Không kéo dài thời gian thử việc vượt giới hạn pháp luật.
  • Bảo đảm tiền lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc.
  • Quy định rõ tiêu chí đánh giá thử việc.
  • Thông báo kết quả thử việc đúng thời điểm.
  • Khi người lao động đạt yêu cầu, thực hiện bước giao kết hoặc tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động theo đúng trường hợp pháp luật quy định.
  • Kiểm tra hồ sơ nhân sự để tránh tình trạng người lao động đã hết thử việc nhưng chưa được xử lý tình trạng hợp đồng.

18. Một số câu hỏi thường gặp về thời gian thử việc

Thử việc có bắt buộc phải đủ 60 ngày không?

Không. 60 ngày chỉ là thời gian tối đa đối với nhóm công việc thuộc trường hợp tương ứng. Hai bên có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn.

Có được thử việc 02 lần cho cùng một vị trí không?

Không. Pháp luật quy định người lao động chỉ được thử việc một lần đối với một công việc.

Doanh nghiệp có được trả 80% lương trong thời gian thử việc không?

Không. Tiền lương thử việc phải ít nhất bằng 85% mức lương của công việc.

Hợp đồng lao động dưới 01 tháng có được thử việc không?

Không. Bộ luật Lao động năm 2019 không cho phép thỏa thuận thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

Trong thời gian thử việc người lao động nghỉ việc có phải báo trước không?

Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có nội dung thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Hết thời gian thử việc nhưng doanh nghiệp không thông báo kết quả thì sao?

Người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Việc không thông báo kết quả có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực lao động.

19. Căn cứ pháp lý về thử việc cần tham khảo

Việc xác định quyền và nghĩa vụ của người lao động, người sử dụng lao động trong thời gian thử việc nên được đối chiếu trực tiếp với các văn bản pháp luật đang có hiệu lực, đặc biệt là Bộ luật Lao động năm 2019 và các quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, đặc biệt các Điều 24, 25, 26 và 27 về thử việc.
  • Nghị định số 12/2022/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
  • Nghị định số 145/2020/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động.

Thông tin pháp luật trong bài viết được trình bày nhằm mục đích cung cấp thông tin và tra cứu. Khi xử lý một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu đầy đủ hồ sơ, hợp đồng, tính chất công việc và các quy định pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh vụ việc.