Table of Contents

Quy định về thời gian thử việc theo Bộ luật Lao động

Thời gian thử việc là khoảng thời gian người lao động và người sử dụng lao động đánh giá mức độ phù hợp của công việc, năng lực thực tế và khả năng đáp ứng yêu cầu tuyển dụng. Pháp luật lao động quy định khá cụ thể về thời hạn thử việc tối đa, số lần thử việc, tiền lương trong thời gian thử việc, việc thông báo kết quả và quyền chấm dứt trong thời gian thử việc.

Thông tin cần biết nhanh

Thời gian thử việc không được áp dụng tùy ý theo thỏa thuận giữa doanh nghiệp và người lao động. Tùy từng loại công việc, thời gian thử việc tối đa có thể là 180 ngày, 60 ngày, 30 ngày hoặc 06 ngày làm việc. Tiền lương thử việc ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc. Đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng, các bên không được thỏa thuận thử việc.

Thử việc là một giai đoạn phổ biến trong quá trình tuyển dụng lao động. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp cho rằng đây là khoảng thời gian để doanh nghiệp đánh giá người lao động trước khi quyết định tuyển dụng chính thức, trong khi người lao động cũng có cơ hội kiểm tra môi trường làm việc, nội dung công việc, mức thu nhập và điều kiện làm việc thực tế. Tuy nhiên, quyền thỏa thuận của các bên trong giai đoạn này vẫn phải nằm trong giới hạn mà pháp luật lao động cho phép.

Bộ luật Lao động năm 2019 quy định riêng về thử việc tại các Điều 24, 25, 26 và 27. Các quy định này xác định rõ hình thức thỏa thuận thử việc, thời gian thử việc tối đa đối với từng nhóm công việc, tiền lương thử việc, trách nhiệm thông báo kết quả và quyền của mỗi bên trong thời gian thử việc. Đây là những nội dung người lao động và doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi ký kết thỏa thuận thử việc hoặc hợp đồng lao động có nội dung thử việc.

1. Quy định về thử việc hiện nay

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận về nội dung thử việc trước khi chính thức xác lập quan hệ lao động ổn định. Nội dung thử việc có thể được ghi nhận ngay trong hợp đồng lao động hoặc được hai bên giao kết bằng một hợp đồng thử việc riêng.

Việc thử việc về bản chất không phải là cơ chế để doanh nghiệp kéo dài thời gian tuyển dụng hoặc trì hoãn việc xác lập hợp đồng lao động. Mục đích của thử việc là để hai bên đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu của công việc. Vì vậy, pháp luật đặt ra giới hạn về thời gian, mức lương và cách thức xử lý sau khi kết thúc thời gian thử việc.

Điểm quan trọng

Doanh nghiệp không thể tự quy định một thời gian thử việc dài hơn mức tối đa mà pháp luật cho phép chỉ vì người lao động đã đồng ý. Thỏa thuận giữa hai bên phải tuân thủ giới hạn của Bộ luật Lao động.

2. Thời gian thử việc tối đa là bao lâu?

Điều 25 Bộ luật Lao động năm 2019 phân loại thời gian thử việc dựa trên tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Đây là điểm quan trọng bởi không phải mọi vị trí đều được thử việc trong cùng một khoảng thời gian.

Nhóm công việc Thời gian thử việc tối đa Cách xác định
Công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Không quá 180 ngày Áp dụng đối với vị trí thuộc nhóm người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật có liên quan.
Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên Không quá 60 ngày Thường áp dụng đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.
Công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ Không quá 30 ngày Áp dụng đối với nhóm công việc có yêu cầu trình độ ở mức tương ứng.
Các công việc khác Không quá 06 ngày làm việc Áp dụng đối với công việc không thuộc các nhóm nêu trên.

Như vậy, khi xác định thời gian thử việc hợp pháp, không nên chỉ nhìn vào chức danh được ghi trên thông báo tuyển dụng. Cần xem xét yêu cầu thực tế của vị trí, trình độ chuyên môn, tính chất công việc và căn cứ pháp lý liên quan để xác định công việc thuộc nhóm nào.

3. Thử việc tối đa 180 ngày đối với trường hợp nào?

Thời gian thử việc dài nhất theo Bộ luật Lao động là không quá 180 ngày. Khoảng thời gian này được áp dụng đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp hoặc pháp luật về quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.

Không phải cứ giữ chức vụ quản lý hoặc có tên gọi như trưởng phòng, giám đốc bộ phận, quản lý kinh doanh là đương nhiên được áp dụng thời gian thử việc 180 ngày. Việc xác định có thuộc nhóm người quản lý doanh nghiệp hay không phải căn cứ vào vị trí, chức năng và quy định pháp luật có liên quan.

Ví dụ

Một doanh nghiệp tuyển người vào vị trí thuộc nhóm người quản lý doanh nghiệp và thỏa thuận thử việc trong thời gian 120 ngày. Về nguyên tắc, thời hạn 120 ngày không vượt quá giới hạn 180 ngày. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm các quy định khác về nội dung thỏa thuận, tiền lương và xử lý kết quả thử việc.

4. Thử việc tối đa 60 ngày đối với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên

Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên, thời gian thử việc tối đa là 60 ngày. Đây là nhóm thời gian thử việc thường gặp tại doanh nghiệp đối với nhiều vị trí chuyên môn như pháp chế, kế toán, kỹ thuật, công nghệ thông tin, nhân sự, kinh doanh chuyên môn và các công việc khác có yêu cầu trình độ tương ứng.

Điểm cần lưu ý là thời gian 60 ngày là mức tối đa chứ không phải thời gian bắt buộc. Doanh nghiệp có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn nếu đã có đủ cơ sở đánh giá người lao động. Chẳng hạn, hai bên có thể thỏa thuận thử việc 30 ngày đối với một công việc thuộc nhóm được phép thử việc tối đa 60 ngày.

5. Thử việc tối đa 30 ngày đối với nhóm công việc chuyên môn, kỹ thuật ở mức trung cấp

Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ, thời gian thử việc tối đa là 30 ngày.

Quy định này nhằm tạo ra sự tương xứng giữa tính chất công việc và thời gian đánh giá. Công việc càng có yêu cầu phức tạp về chuyên môn thì doanh nghiệp có thể cần nhiều thời gian hơn để đánh giá; ngược lại, với các công việc có yêu cầu chuyên môn thấp hơn, pháp luật đặt ra giới hạn thử việc ngắn hơn.

6. Các công việc khác chỉ được thử việc tối đa 06 ngày làm việc

Đối với các công việc không thuộc ba nhóm nêu trên, thời gian thử việc tối đa là 06 ngày làm việc. Đây là giới hạn mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi tuyển dụng lao động phổ thông hoặc các vị trí không yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật theo các nhóm được pháp luật xác định.

Không nên nhầm 06 ngày làm việc với 06 ngày theo lịch

Pháp luật sử dụng khái niệm “06 ngày làm việc”. Vì vậy, khi xác định thời điểm kết thúc thử việc cần căn cứ vào lịch làm việc thực tế của người lao động và quy định về ngày nghỉ, thay vì mặc nhiên tính đủ 06 ngày theo lịch.

7. Một công việc chỉ được thử việc một lần

Một trong những nguyên tắc quan trọng của pháp luật lao động là người lao động chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp liên tục gia hạn hoặc tổ chức lại các đợt thử việc để kéo dài thời gian chưa ký hợp đồng lao động chính thức.

Ví dụ, một doanh nghiệp tuyển người lao động vào vị trí nhân viên kế toán và đã hoàn thành thời gian thử việc theo thỏa thuận. Sau đó, doanh nghiệp không thể lấy lý do cần đánh giá thêm để tiếp tục ký một hợp đồng thử việc mới cho chính công việc đó.

Nguyên tắc cần nhớ

Thử việc là giai đoạn đánh giá ban đầu, không phải cơ chế để người sử dụng lao động liên tục đặt người lao động vào trạng thái “chưa chính thức”. Khi thời gian thử việc kết thúc, doanh nghiệp phải xử lý kết quả theo quy định pháp luật.

8. Có được thử việc đối với hợp đồng lao động dưới 01 tháng không?

Không. Bộ luật Lao động năm 2019 quy định không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong thực tế tuyển dụng lao động ngắn hạn. Doanh nghiệp không thể giao kết một hợp đồng lao động dưới 01 tháng rồi tiếp tục yêu cầu người lao động thử việc trước khi làm việc chính thức.

Nếu doanh nghiệp sử dụng người lao động trong trường hợp pháp luật không cho phép thử việc mà vẫn yêu cầu thử việc, hành vi này có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực lao động.

9. Tiền lương trong thời gian thử việc ít nhất bằng 85%

Tiền lương là một trong những nội dung thường phát sinh tranh chấp trong giai đoạn thử việc. Theo Điều 26 Bộ luật Lao động năm 2019, tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.

85%

Mức tối thiểu

Tiền lương thử việc không được thấp hơn 85% mức lương của công việc mà người lao động đang thử việc.

1

Mức lương cần đối chiếu

Cần đối chiếu với mức lương của công việc, không nên chỉ căn cứ vào con số doanh nghiệp tự ghi là “lương thử việc”.

Ví dụ, nếu mức lương của công việc theo thỏa thuận là 12 triệu đồng/tháng thì tiền lương thử việc tối thiểu theo tỷ lệ 85% là 10,2 triệu đồng/tháng. Hai bên có thể thỏa thuận mức cao hơn, nhưng không được thấp hơn mức tối thiểu mà pháp luật quy định.

10. Thử việc có phải đóng bảo hiểm xã hội không?

Việc xác định nghĩa vụ bảo hiểm xã hội không nên chỉ dựa vào tên gọi “hợp đồng thử việc”. Cần xem xét hình thức hợp đồng mà các bên đã ký và nội dung quan hệ lao động thực tế.

Trong trường hợp các bên ký hợp đồng lao động có nội dung thử việc, cần xem xét quan hệ lao động theo chính hợp đồng lao động đó và các quy định hiện hành về đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội. Nếu các bên chỉ ký hợp đồng thử việc riêng, việc xác định nghĩa vụ bảo hiểm cần được đối chiếu với quy định pháp luật bảo hiểm xã hội đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh quan hệ.

Lưu ý khi kiểm tra hồ sơ

Không nên chỉ nhìn vào tiêu đề hợp đồng để kết luận người lao động có thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm hay không. Cần xem toàn bộ nội dung hợp đồng và căn cứ pháp luật bảo hiểm xã hội tương ứng.

11. Thử việc có thể được ghi trong hợp đồng lao động không?

Có. Bộ luật Lao động năm 2019 cho phép nội dung thử việc được thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc hai bên giao kết hợp đồng thử việc riêng.

Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào cách thức tuyển dụng và thỏa thuận giữa doanh nghiệp với người lao động. Trong cả hai trường hợp, các bên vẫn phải tuân thủ giới hạn về thời gian thử việc, tiền lương và các quyền, nghĩa vụ liên quan.

Đối với doanh nghiệp, việc quy định rõ thời gian thử việc, vị trí công việc, mức lương thử việc, tiêu chí đánh giá và cách xử lý khi kết thúc thử việc sẽ giúp hạn chế tranh chấp. Đối với người lao động, việc đọc kỹ các nội dung này trước khi ký sẽ giúp xác định chính xác quyền lợi của mình.

12. Khi kết thúc thử việc, doanh nghiệp phải làm gì?

Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Nếu thử việc đạt yêu cầu, trường hợp hai bên đã giao kết hợp đồng lao động thì tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết; nếu hai bên giao kết hợp đồng thử việc riêng thì phải giao kết hợp đồng lao động theo quy định.

Nếu người lao động không đạt yêu cầu thử việc, người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có nội dung thử việc theo quy định.

Điểm cần đặc biệt lưu ý

Doanh nghiệp không nên để người lao động tiếp tục làm việc trong thời gian dài sau khi đã hết thời gian thử việc nhưng không có thông báo hoặc không xử lý tình trạng hợp đồng. Hồ sơ nhân sự cần thể hiện rõ kết quả thử việc và bước xử lý tiếp theo.

13. Người lao động có quyền nghỉ việc trong thời gian thử việc không?

Có. Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có nội dung thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Quy định này tạo ra sự linh hoạt cho cả hai bên. Người lao động có thể nhận thấy công việc thực tế không phù hợp với kỳ vọng và quyết định không tiếp tục. Ngược lại, doanh nghiệp có thể xác định người lao động không đáp ứng yêu cầu công việc và chấm dứt quan hệ thử việc theo quy định.

Tuy nhiên, quyền chấm dứt trong thời gian thử việc không đồng nghĩa với việc một bên được quyền vi phạm các nghĩa vụ khác đã phát sinh. Những vấn đề như thanh toán tiền lương cho thời gian đã làm việc, hoàn trả tài sản của doanh nghiệp hoặc bảo mật thông tin vẫn cần được thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

14. Doanh nghiệp thử việc quá thời gian quy định có bị phạt không?

Có. Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định các mức xử phạt vi phạm hành chính đối với một số hành vi vi phạm quy định về thử việc.

Đối với một số hành vi như yêu cầu thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng hoặc không thông báo kết quả thử việc theo quy định, người sử dụng lao động có thể bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng.

Đối với các hành vi như yêu cầu người lao động thử việc nhiều lần đối với một công việc, thử việc quá thời gian quy định, trả lương thử việc thấp hơn 85% mức lương của công việc hoặc không giao kết hợp đồng lao động trong trường hợp pháp luật yêu cầu, mức phạt được quy định ở khung cao hơn, từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với các trường hợp thuộc điều khoản xử phạt tương ứng.

Không chỉ có tiền phạt

Tùy hành vi vi phạm, người sử dụng lao động còn có thể phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định, trong đó có trường hợp phải trả đủ tiền lương cho người lao động hoặc thực hiện việc giao kết hợp đồng lao động theo quy định.

15. Ví dụ thực tế về thời gian thử việc

Trường hợp 1: Nhân viên có yêu cầu trình độ cao đẳng

Doanh nghiệp tuyển một nhân viên thuộc vị trí yêu cầu trình độ cao đẳng và thỏa thuận thử việc 60 ngày. Về thời gian, thỏa thuận này nằm trong giới hạn tối đa mà pháp luật cho phép đối với nhóm công việc tương ứng. Nếu doanh nghiệp tiếp tục yêu cầu người lao động thử việc thêm 30 ngày sau khi đã hết 60 ngày thì có thể phát sinh hành vi thử việc quá thời gian quy định.

Trường hợp 2: Thử việc hai lần cho cùng một công việc

Một người lao động đã hoàn thành thời gian thử việc đối với vị trí nhân viên kinh doanh nhưng doanh nghiệp cho rằng kết quả chưa đủ để đánh giá nên ký thêm một hợp đồng thử việc mới cho chính vị trí đó. Cách làm này không phù hợp với nguyên tắc mỗi công việc chỉ được thử việc một lần.

Trường hợp 3: Thử việc với hợp đồng dưới 01 tháng

Doanh nghiệp tuyển lao động làm việc trong thời hạn hợp đồng dưới 01 tháng và yêu cầu người lao động thử việc 05 ngày trước khi ký hợp đồng. Việc thỏa thuận thử việc trong trường hợp này không phù hợp với quy định của Bộ luật Lao động.

Trường hợp 4: Trả 70% lương trong thời gian thử việc

Một công việc có mức lương thỏa thuận là 10 triệu đồng/tháng nhưng doanh nghiệp chỉ trả 7 triệu đồng/tháng trong thời gian thử việc. Mức 7 triệu đồng tương đương 70% mức lương công việc và thấp hơn mức tối thiểu 85% theo quy định, do đó có nguy cơ bị xử lý vi phạm hành chính và phải thực hiện nghĩa vụ khắc phục tương ứng.

16. Người lao động cần kiểm tra gì trước khi ký thỏa thuận thử việc?

  • Xác định chính xác chức danh và nội dung công việc được tuyển dụng.
  • Kiểm tra công việc thuộc nhóm thời gian thử việc nào.
  • Kiểm tra thời gian thử việc có vượt giới hạn pháp luật hay không.
  • Kiểm tra mức lương thử việc có đạt tối thiểu 85% mức lương của công việc hay không.
  • Kiểm tra thời gian và phương thức thanh toán tiền lương.
  • Kiểm tra các khoản phụ cấp, thưởng và quyền lợi khác nếu có thỏa thuận.
  • Kiểm tra tiêu chí đánh giá kết quả thử việc.
  • Kiểm tra thời điểm thông báo kết quả thử việc.
  • Lưu lại hợp đồng, thỏa thuận thử việc, bảng lương và các tài liệu liên quan.

Việc lưu giữ tài liệu rất quan trọng trong trường hợp sau này phát sinh tranh chấp. Người lao động nên giữ bản hợp đồng hoặc thỏa thuận thử việc, email tuyển dụng, thông báo mức lương, bảng chấm công và chứng từ thanh toán tiền lương. Đây là những tài liệu có thể giúp chứng minh nội dung thỏa thuận giữa hai bên.

17. Doanh nghiệp cần kiểm tra gì khi xây dựng quy trình thử việc?

  • Xác định đúng nhóm công việc và thời gian thử việc tối đa.
  • Không áp dụng thử việc đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.
  • Không thử việc nhiều lần đối với cùng một công việc.
  • Không kéo dài thời gian thử việc vượt giới hạn pháp luật.
  • Bảo đảm tiền lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc.
  • Quy định rõ tiêu chí đánh giá thử việc.
  • Thông báo kết quả thử việc đúng thời điểm.
  • Khi người lao động đạt yêu cầu, thực hiện bước giao kết hoặc tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động theo đúng trường hợp pháp luật quy định.
  • Kiểm tra hồ sơ nhân sự để tránh tình trạng người lao động đã hết thử việc nhưng chưa được xử lý tình trạng hợp đồng.

18. Một số câu hỏi thường gặp về thời gian thử việc

Thử việc có bắt buộc phải đủ 60 ngày không?

Không. 60 ngày chỉ là thời gian tối đa đối với nhóm công việc thuộc trường hợp tương ứng. Hai bên có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn.

Có được thử việc 02 lần cho cùng một vị trí không?

Không. Pháp luật quy định người lao động chỉ được thử việc một lần đối với một công việc.

Doanh nghiệp có được trả 80% lương trong thời gian thử việc không?

Không. Tiền lương thử việc phải ít nhất bằng 85% mức lương của công việc.

Hợp đồng lao động dưới 01 tháng có được thử việc không?

Không. Bộ luật Lao động năm 2019 không cho phép thỏa thuận thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

Trong thời gian thử việc người lao động nghỉ việc có phải báo trước không?

Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có nội dung thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Hết thời gian thử việc nhưng doanh nghiệp không thông báo kết quả thì sao?

Người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Việc không thông báo kết quả có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực lao động.

19. Căn cứ pháp lý về thử việc cần tham khảo

Việc xác định quyền và nghĩa vụ của người lao động, người sử dụng lao động trong thời gian thử việc nên được đối chiếu trực tiếp với các văn bản pháp luật đang có hiệu lực, đặc biệt là Bộ luật Lao động năm 2019 và các quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, đặc biệt các Điều 24, 25, 26 và 27 về thử việc.
  • Nghị định số 12/2022/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
  • Nghị định số 145/2020/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động.

Thông tin pháp luật trong bài viết được trình bày nhằm mục đích cung cấp thông tin và tra cứu. Khi xử lý một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu đầy đủ hồ sơ, hợp đồng, tính chất công việc và các quy định pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh vụ việc.